AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

pose a threat

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
gây ra mối đe dọa
Nghĩa tiếng Anh
To be a possible danger.
Ví dụ
Rising sea levels pose a threat to coastal towns.Mực nước biển dâng là mối đe dọa với các thị trấn ven biển.
Cụm từ thường gặp
pose a serious threat to
Họ từ
threat

Bản dịch

  • 한국어위협이 되다
  • 中文构成威胁
  • 日本語脅威となる
  • ไทยเป็นภัยคุกคาม
  • Bahasa Indonesiamenjadi ancaman
  • Русскийпредставлять угрозу
  • हिन्दीख़तरा पैदा करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.