AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

posit

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đặt ra (giả định)
Nghĩa tiếng Anh
To suggest an idea as a basis for argument or discussion.
Ví dụ
The researcher posits that sleep improves learning.Nhà nghiên cứu đặt giả định rằng giấc ngủ cải thiện việc học.
Cụm từ thường gặp
posit that; posit a theory

Bản dịch

  • 한국어가정하다, 상정하다
  • 中文假定
  • 日本語仮定する
  • ไทยตั้งสมมติฐาน
  • Bahasa Indonesiamengajukan dalil
  • Русскийпостулировать
  • हिन्दीमान लेना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.