positive
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tích cực
- Nghĩa tiếng Anh
- Good, helpful or hopeful; showing agreement or approval.
- Ví dụ
Regular exercise has a positive effect on mental health.
Tập thể dục đều đặn có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.
- Cụm từ thường gặp
- positive effect; positive attitude; positive feedback
- Họ từ
- positively, positivity
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어긍정적인
- 中文积极的,正面的
- 日本語肯定的な、前向きな
- ไทยเชิงบวก
- Bahasa Indonesiapositif
- Русскийположительный
- हिन्दीसकारात्मक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.