AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

positive correlation

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tương quan thuận
Nghĩa tiếng Anh
A relationship where one variable tends to increase as the other increases.
Ví dụ
Height and arm span show a positive correlation.Chiều cao và sải tay có tương quan thuận.
Cụm từ thường gặp
strong positive correlation
Họ từ
correlate

Bản dịch

  • 한국어양의 상관관계
  • 中文正相关
  • 日本語正の相関
  • ไทยสหสัมพันธ์เชิงบวก
  • Bahasa Indonesiakorelasi positif
  • Русскийположительная корреляция
  • हिन्दीधनात्मक सहसंबंध

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.