positive correlation
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương quan thuận
- Nghĩa tiếng Anh
- A relationship where one variable tends to increase as the other increases.
- Ví dụ
Height and arm span show a positive correlation.
Chiều cao và sải tay có tương quan thuận.
- Cụm từ thường gặp
- strong positive correlation
- Họ từ
- correlate
Bản dịch
- 한국어양의 상관관계
- 中文正相关
- 日本語正の相関
- ไทยสหสัมพันธ์เชิงบวก
- Bahasa Indonesiakorelasi positif
- Русскийположительная корреляция
- हिन्दीधनात्मक सहसंबंध
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.