power bank
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sạc dự phòng
- Nghĩa tiếng Anh
- A portable battery used to charge devices on the go.
- Ví dụ
Bring a power bank on long trips.
Hãy mang sạc dự phòng khi đi xa.
- Cụm từ thường gặp
- portable power bank
- Họ từ
- battery
Bản dịch
- 한국어보조 배터리
- 中文充电宝
- 日本語モバイルバッテリー
- ไทยพาวเวอร์แบงก์
- Bahasa Indonesiapower bank
- Русскийвнешний аккумулятор
- हिन्दीपावर बैंक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.