AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

power of attorney

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy ủy quyền
Nghĩa tiếng Anh
A legal document that lets someone make financial or legal decisions for you.
Ví dụ
She gave her son power of attorney.Bà ấy đã ủy quyền cho con trai.
Cụm từ thường gặp
enduring power of attorney; grant power of attorney
Họ từ
attorney

Bản dịch

  • 한국어위임장 (대리권)
  • 中文授权委托书
  • 日本語委任状
  • ไทยหนังสือมอบอำนาจ
  • Bahasa Indonesiasurat kuasa
  • Русскийдоверенность
  • हिन्दीमुख्तारनामा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.