practice test
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bài thi thử
- Nghĩa tiếng Anh
- A sample test taken to prepare for the real exam.
- Ví dụ
Take a timed practice test before the exam.
Hãy làm bài thi thử có tính giờ trước kỳ thi.
- Cụm từ thường gặp
- official practice test; mock test
- Họ từ
- practise
Bản dịch
- 한국어모의고사
- 中文模拟考试
- 日本語模擬試験
- ไทยแบบทดสอบฝึกหัด
- Bahasa Indonesiates latihan
- Русскийпробный тест
- हिन्दीअभ्यास परीक्षा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.