practitioner
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người hành nghề
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who works in a profession, especially medicine or law.
- Ví dụ
A general practitioner (GP) is usually your first contact for health care.
Bác sĩ đa khoa (GP) thường là nơi đầu tiên bạn liên hệ khi khám bệnh.
- Cụm từ thường gặp
- general practitioner; health practitioner; legal practitioner
- Họ từ
- practice, practise (verb, Australian spelling)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어개업 의사, 전문 종사자
- 中文从业者,执业医师
- 日本語開業医、専門職
- ไทยผู้ประกอบวิชาชีพ
- Bahasa Indonesiapraktisi
- Русскийпрактикующий специалист
- हिन्दीचिकित्सक, पेशेवर
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.