pragmatic
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thực dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- Dealing with problems in a practical, realistic way.
- Ví dụ
The mayor took a pragmatic approach to the budget.
Thị trưởng tiếp cận ngân sách một cách thực dụng.
- Cụm từ thường gặp
- pragmatic approach; pragmatic solution
- Họ từ
- pragmatism
Bản dịch
- 한국어실용적인
- 中文务实的
- 日本語実際的な
- ไทยเน้นการปฏิบัติจริง
- Bahasa Indonesiapragmatis
- Русскийпрагматичный
- हिन्दीव्यावहारिक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.