AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

pre-approval

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
An indication from a lender of a potential loan amount before final approval.
Ví dụ
They requested pre-approval before making an offer.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.