precede
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đi trước
- Nghĩa tiếng Anh
- To happen or come before something else.
- Ví dụ
A short survey preceded the main interview.
Một cuộc khảo sát ngắn diễn ra trước buổi phỏng vấn chính.
- Cụm từ thường gặp
- preceded by; the preceding year
- Họ từ
- precedent, preceding, unprecedented
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어앞서다
- 中文在……之前
- 日本語先行する
- ไทยมาก่อน
- Bahasa Indonesiamendahului
- Русскийпредшествовать
- हिन्दीपहले होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.