precedent
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- án lệ
- Nghĩa tiếng Anh
- A past court decision that guides decisions in similar later cases.
- Ví dụ
The judgement set an important precedent.
Phán quyết đã tạo ra một án lệ quan trọng.
- Cụm từ thường gặp
- set a precedent; legal precedent
- Họ từ
- precedents
Bản dịch
- 한국어판례 (선례)
- 中文判例
- 日本語判例
- ไทยบรรทัดฐานทางกฎหมาย
- Bahasa Indonesiapreseden
- Русскийпрецедент
- हिन्दीमिसाल (नज़ीर)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.