precise
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chính xác
- Nghĩa tiếng Anh
- Exact and accurate.
- Ví dụ
Give precise figures when describing the chart.
Hãy đưa số liệu chính xác khi mô tả biểu đồ.
- Cụm từ thường gặp
- precise details; to be precise; precise measurement
- Họ từ
- precisely, precision, imprecise
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어정확한
- 中文精确的
- 日本語正確な
- ไทยแม่นยำ
- Bahasa Indonesiatepat
- Русскийточный
- हिन्दीसटीक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.