preclude
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- loại trừ
- Nghĩa tiếng Anh
- To prevent something from happening or make it impossible.
- Ví dụ
The small sample precludes firm conclusions.
Mẫu nhỏ khiến không thể đưa ra kết luận chắc chắn.
- Cụm từ thường gặp
- preclude the possibility
- Họ từ
- preclusion
Bản dịch
- 한국어불가능하게 하다, 배제하다
- 中文排除,使不可能
- 日本語不可能にする
- ไทยตัดโอกาส ทำให้เป็นไปไม่ได้
- Bahasa Indonesiamenutup kemungkinan
- Русскийисключать
- हिन्दीअसंभव बनाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.