prediction
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dự đoán
- Nghĩa tiếng Anh
- Guessing what will come next before you hear or read it.
- Ví dụ
Prediction helps in Select Missing Word.
Dự đoán giúp ích cho Select Missing Word.
- Cụm từ thường gặp
- make a prediction
- Họ từ
- predict
Bản dịch
- 한국어예측
- 中文预测
- 日本語予測
- ไทยการคาดการณ์
- Bahasa Indonesiaprediksi
- Русскийпрогнозирование
- हिन्दीपूर्वानुमान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.