pregnancy
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thai kỳ
- Nghĩa tiếng Anh
- The time when a woman is carrying a baby before birth.
- Ví dụ
She felt tired in early pregnancy.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi trong giai đoạn đầu thai kỳ.
- Cụm từ thường gặp
- during pregnancy; pregnancy test
- Họ từ
- pregnant
Bản dịch
- 한국어임신
- 中文怀孕
- 日本語妊娠
- ไทยการตั้งครรภ์
- Bahasa Indonesiakehamilan
- Русскийбеременность
- हिन्दीगर्भावस्था
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.