AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

premise

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiền đề
Nghĩa tiếng Anh
An idea that an argument is based on.
Ví dụ
The argument rests on the premise that people act rationally.Lập luận dựa trên tiền đề rằng con người hành động hợp lý.
Cụm từ thường gặp
basic premise; false premise

Bản dịch

  • 한국어전제
  • 中文前提
  • 日本語前提
  • ไทยข้อตั้ง หลักฐานเบื้องต้น
  • Bahasa Indonesiapremis
  • Русскийпредпосылка
  • हिन्दीआधार-वाक्य

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.