premise
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền đề
- Nghĩa tiếng Anh
- An idea that an argument is based on.
- Ví dụ
The argument rests on the premise that people act rationally.
Lập luận dựa trên tiền đề rằng con người hành động hợp lý.
- Cụm từ thường gặp
- basic premise; false premise
Bản dịch
- 한국어전제
- 中文前提
- 日本語前提
- ไทยข้อตั้ง หลักฐานเบื้องต้น
- Bahasa Indonesiapremis
- Русскийпредпосылка
- हिन्दीआधार-वाक्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.