AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

prerequisite

noun

Nghĩa tiếng Anh
Requirement that must be met beforehand
Ví dụ
English proficiency is a prerequisite for this course.Trình độ tiếng Anh là điều kiện tiên quyết của khóa học.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.