presumption of innocence
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- suy đoán vô tội
- Nghĩa tiếng Anh
- The principle that a person is treated as innocent until proven guilty.
- Ví dụ
Everyone has the presumption of innocence.
Mọi người đều được suy đoán vô tội.
- Cụm từ thường gặp
- right to the presumption of innocence
- Họ từ
- presume
Bản dịch
- 한국어무죄 추정의 원칙
- 中文无罪推定
- 日本語推定無罪
- ไทยหลักสันนิษฐานว่าบริสุทธิ์
- Bahasa Indonesiaasas praduga tak bersalah
- Русскийпрезумпция невиновности
- हिन्दीनिर्दोषता की धारणा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.