previously
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trước đây
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "before now" or "earlier".
- Ví dụ
Previously, scientists thought the species was extinct.
Trước đây, các nhà khoa học cho rằng loài này đã tuyệt chủng.
- Họ từ
- previous
Bản dịch
- 한국어이전에
- 中文以前
- 日本語以前は
- ไทยก่อนหน้านี้
- Bahasa Indonesiasebelumnya
- Русскийранее
- हिन्दीपहले
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.