primary
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chính; tiểu học
- Nghĩa tiếng Anh
- Most important or main; also relating to the first stage of education.
- Ví dụ
The primary aim of the policy is to reduce homelessness.
Mục tiêu chính của chính sách là giảm tình trạng vô gia cư.
- Cụm từ thường gặp
- primary goal; primary school; primary source
- Họ từ
- primarily, prime
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어주된; 초등의
- 中文主要的;初级的
- 日本語主要な;初等の
- ไทยหลัก ประถม
- Bahasa Indonesiautama; dasar
- Русскийосновной; начальный
- हिन्दीप्राथमिक, मुख्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.