AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

prime

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính; hàng đầu
Nghĩa tiếng Anh
Main or most important; of the best quality.
Ví dụ
Location is a prime factor in property prices.Vị trí là yếu tố hàng đầu quyết định giá bất động sản.
Cụm từ thường gặp
prime minister; prime example; prime location
Họ từ
primarily, primacy
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어주요한; 최상의
  • 中文主要的;最好的
  • 日本語主要な;最良の
  • ไทยหลัก ชั้นดี
  • Bahasa Indonesiautama
  • Русскийглавный; лучший
  • हिन्दीप्रमुख

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.