prime number
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số nguyên tố
- Nghĩa tiếng Anh
- A whole number greater than 1 whose only factors are 1 and itself.
- Ví dụ
7 is a prime number, but 9 is not.
7 là số nguyên tố, nhưng 9 thì không.
- Cụm từ thường gặp
- prime factor; prime factorisation
- Họ từ
- prime
Bản dịch
- 한국어소수 (1과 자기 자신만으로 나누어지는 수)
- 中文质数
- 日本語素数
- ไทยจำนวนเฉพาะ
- Bahasa Indonesiabilangan prima
- Русскийпростое число
- हिन्दीअभाज्य संख्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.