principal
adjective / noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chính; hiệu trưởng
- Nghĩa tiếng Anh
- Most important; the head of a school.
- Ví dụ
The principal reason for moving was work.
Lý do chính của việc chuyển nhà là công việc.
- Cụm từ thường gặp
- principal reason; school principal
- Họ từ
- principally (do not confuse with principle)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어주요한; 교장
- 中文主要的;校长
- 日本語主要な;校長
- ไทยหลัก ครูใหญ่
- Bahasa Indonesiautama; kepala sekolah
- Русскийглавный; директор школы
- हिन्दीप्रमुख; प्रधानाचार्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.