principle
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nguyên tắc
- Nghĩa tiếng Anh
- A basic rule, belief or truth that guides behaviour or explains how something works.
- Ví dụ
Fairness is a basic principle of the legal system.
Công bằng là nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật.
- Cụm từ thường gặp
- in principle; basic principle; on principle
- Họ từ
- principles, principled (do not confuse with principal)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어원칙, 원리
- 中文原则,原理
- 日本語原則、原理
- ไทยหลักการ
- Bahasa Indonesiaprinsip
- Русскийпринцип
- हिन्दीसिद्धांत
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.