prism
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hình lăng trụ
- Nghĩa tiếng Anh
- A 3D shape with two identical ends and flat sides.
- Ví dụ
A rectangular prism has six faces.
Hình hộp chữ nhật có sáu mặt.
- Cụm từ thường gặp
- rectangular prism; triangular prism
Bản dịch
- 한국어각기둥
- 中文棱柱
- 日本語角柱
- ไทยปริซึม
- Bahasa Indonesiaprisma
- Русскийпризма
- हिन्दीप्रिज़्म
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.