AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

Privacy Act

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
Đạo luật Quyền riêng tư
Nghĩa tiếng Anh
The federal law that controls how organisations collect, use and protect personal information.
Ví dụ
The company must follow the Privacy Act.Công ty phải tuân thủ Đạo luật Quyền riêng tư.
Cụm từ thường gặp
under the Privacy Act; privacy breach
Họ từ
privacy

Bản dịch

  • 한국어개인정보 보호법
  • 中文隐私法
  • 日本語プライバシー法
  • ไทยพระราชบัญญัติความเป็นส่วนตัว
  • Bahasa IndonesiaUndang-Undang Privasi
  • РусскийЗакон о конфиденциальности
  • हिन्दीगोपनीयता अधिनियम
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.