pro bono
adjective Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm miễn phí vì lợi ích công
- Nghĩa tiếng Anh
- Done without charge for the public good, especially legal work.
- Ví dụ
The law firm took the case pro bono.
Hãng luật nhận vụ việc miễn phí.
- Cụm từ thường gặp
- pro bono work; pro bono lawyer
- Họ từ
- (Latin)
Bản dịch
- 한국어무료 공익 법률 활동의
- 中文无偿公益的
- 日本語無償奉仕の
- ไทยทำให้ฟรีเพื่อสาธารณประโยชน์
- Bahasa Indonesiapro bono (gratis)
- Русскийна безвозмездной основе
- हिन्दीनिःशुल्क (जनहित में)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.