probate
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chứng thực di chúc
- Nghĩa tiếng Anh
- The legal process of proving a will is valid so the estate can be distributed.
- Ví dụ
The executor applied for probate.
Người thi hành di chúc đã nộp đơn xin chứng thực di chúc.
- Cụm từ thường gặp
- grant of probate; apply for probate
- Họ từ
- (legal term)
Bản dịch
- 한국어유언 검인
- 中文遗嘱认证
- 日本語遺言の検認
- ไทยการรับรองพินัยกรรม
- Bahasa Indonesiapengesahan wasiat
- Русскийутверждение завещания
- हिन्दीप्रोबेट (वसीयत प्रमाणन)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.