probation
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Initial period during which employment suitability is assessed
- Ví dụ
Check your contract for the probation period.
Hãy kiểm tra thời gian thử việc trong hợp đồng.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.