proceed
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiếp tục, tiến hành
- Nghĩa tiếng Anh
- To continue, or to move on to the next step.
- Ví dụ
After the interview, applicants proceed to a written test.
Sau phỏng vấn, ứng viên chuyển sang bài thi viết.
- Cụm từ thường gặp
- proceed with; proceed to; before proceeding
- Họ từ
- procedure, proceedings, process
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어진행하다, 계속하다
- 中文继续进行
- 日本語進む、続行する
- ไทยดำเนินต่อไป
- Bahasa Indonesiamelanjutkan
- Русскийпродолжать, переходить
- हिन्दीआगे बढ़ना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.