AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

product launch

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
ra mắt sản phẩm
Nghĩa tiếng Anh
The introduction of a new product to the market.
Ví dụ
The product launch was held in Sydney.Buổi ra mắt sản phẩm được tổ chức tại Sydney.
Cụm từ thường gặp
plan a product launch; launch date
Họ từ
launch (v)

Bản dịch

  • 한국어신제품 출시
  • 中文产品发布
  • 日本語新製品発表
  • ไทยการเปิดตัวสินค้า
  • Bahasa Indonesiapeluncuran produk
  • Русскийзапуск продукта
  • हिन्दीउत्पाद लॉन्च

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.