product liability
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trách nhiệm sản phẩm
- Nghĩa tiếng Anh
- A manufacturer's legal responsibility for harm caused by a faulty product.
- Ví dụ
The company faced a product liability claim.
Công ty đối mặt với khiếu nại trách nhiệm sản phẩm.
- Cụm từ thường gặp
- product liability insurance
- Họ từ
- liability
Bản dịch
- 한국어제조물 책임
- 中文产品责任
- 日本語製造物責任
- ไทยความรับผิดต่อความเสียหายจากสินค้า
- Bahasa Indonesiatanggung jawab produk
- Русскийответственность за качество продукции
- हिन्दीउत्पाद दायित्व
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.