AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

productivity

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
năng suất
Nghĩa tiếng Anh
How much is produced compared with the time, money or effort used.
Ví dụ
New software improved staff productivity.Phần mềm mới đã nâng cao năng suất nhân viên.
Cụm từ thường gặp
increase productivity; labour productivity
Họ từ
productive

Bản dịch

  • 한국어생산성
  • 中文生产率
  • 日本語生産性
  • ไทยผลิตภาพ
  • Bahasa Indonesiaproduktivitas
  • Русскийпроизводительность
  • हिन्दीउत्पादकता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.