AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

programming language

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngôn ngữ lập trình
Nghĩa tiếng Anh
A language used to write computer software, such as Python or JavaScript.
Ví dụ
Python is a popular programming language.Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến.
Cụm từ thường gặp
learn a programming language
Họ từ
programming

Bản dịch

  • 한국어프로그래밍 언어
  • 中文编程语言
  • 日本語プログラミング言語
  • ไทยภาษาโปรแกรม
  • Bahasa Indonesiabahasa pemrograman
  • Русскийязык программирования
  • हिन्दीप्रोग्रामिंग भाषा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.