AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

prominent

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nổi bật
Nghĩa tiếng Anh
Important and well known; or easy to see.
Ví dụ
A prominent scientist reviewed the paper.Một nhà khoa học nổi tiếng đã thẩm định bài báo.
Cụm từ thường gặp
prominent figure; prominent role
Họ từ
prominence

Bản dịch

  • 한국어저명한; 두드러진
  • 中文杰出的;显著的
  • 日本語著名な;目立つ
  • ไทยมีชื่อเสียง โดดเด่น
  • Bahasa Indonesiaterkemuka
  • Русскийвидный
  • हिन्दीप्रमुख

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.