promote
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thúc đẩy; thăng chức
- Nghĩa tiếng Anh
- To help something develop or become known, or to move someone to a higher job.
- Ví dụ
The campaign promotes healthy eating in schools.
Chiến dịch khuyến khích ăn uống lành mạnh trong trường học.
- Cụm từ thường gặp
- promote health; be promoted to; promote awareness
- Họ từ
- promotion, promoter, promotional
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어촉진하다; 승진시키다
- 中文促进;晋升
- 日本語促進する;昇進させる
- ไทยส่งเสริม เลื่อนตำแหน่ง
- Bahasa Indonesiamempromosikan; menaikkan jabatan
- Русскийпродвигать; повышать
- हिन्दीबढ़ावा देना; पदोन्नति देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.