prompt
noun / verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- câu lệnh (prompt)
- Nghĩa tiếng Anh
- An instruction or question you give to an AI tool; also a message asking a user to do something.
- Ví dụ
Write a clear prompt to get a better answer.
Hãy viết câu lệnh rõ ràng để có câu trả lời tốt hơn.
- Cụm từ thường gặp
- write a prompt; prompt engineering
- Họ từ
- prompting
Bản dịch
- 한국어프롬프트 (AI에 주는 지시)
- 中文提示词
- 日本語プロンプト(指示文)
- ไทยพรอมต์ (คำสั่งสำหรับ AI)
- Bahasa Indonesiaprompt (perintah untuk AI)
- Русскийпромпт (запрос к ИИ)
- हिन्दीप्रॉम्प्ट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.