proportion
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tỉ lệ thức
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, an equation showing that two ratios are equal, such as 2/3 = 4/6.
- Ví dụ
Set up a proportion to find the missing value.
Lập tỉ lệ thức để tìm giá trị còn thiếu.
- Cụm từ thường gặp
- set up a proportion
- Họ từ
- proportional
Bản dịch
- 한국어비례식
- 中文比例式
- 日本語比例式
- ไทยสัดส่วน (สมการอัตราส่วน)
- Bahasa Indonesiaproporsi
- Русскийпропорция
- हिन्दीसमानुपात
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.