proposal
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đề xuất
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal plan or offer put forward for others to consider.
- Ví dụ
We submitted a proposal to the council.
Chúng tôi đã nộp đề xuất cho hội đồng địa phương.
- Cụm từ thường gặp
- business proposal; submit a proposal; project proposal
- Họ từ
- propose
Bản dịch
- 한국어제안서
- 中文提案,建议书
- 日本語提案書
- ไทยข้อเสนอ
- Bahasa Indonesiaproposal
- Русскийпредложение
- हिन्दीप्रस्ताव
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.