propose
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đề xuất
- Nghĩa tiếng Anh
- To suggest an idea or plan for others to consider.
- Ví dụ
The author proposes a new explanation for the pattern.
Tác giả đề xuất một lời giải thích mới cho quy luật.
- Cụm từ thường gặp
- propose a solution
- Họ từ
- proposal
Bản dịch
- 한국어제안하다
- 中文提出
- 日本語提案する
- ไทยเสนอ
- Bahasa Indonesiamengusulkan
- Русскийпредлагать
- हिन्दीप्रस्ताव करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.