propose a solution
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đề xuất giải pháp
- Nghĩa tiếng Anh
- To suggest a way to solve a problem.
- Ví dụ
In Respond to a Situation, explain the problem and propose a solution.
Trong Respond to a Situation, hãy nêu vấn đề và đề xuất giải pháp.
- Cụm từ thường gặp
- propose a practical solution
- Họ từ
- proposal
Bản dịch
- 한국어해결책을 제안하다
- 中文提出解决方案
- 日本語解決策を提案する
- ไทยเสนอทางแก้ไข
- Bahasa Indonesiamengusulkan solusi
- Русскийпредложить решение
- हिन्दीसमाधान प्रस्तावित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.