prose
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- văn xuôi
- Nghĩa tiếng Anh
- Ordinary written language, not poetry.
- Ví dụ
The novel’s prose is clear and simple.
Văn xuôi của cuốn tiểu thuyết rõ ràng và giản dị.
- Họ từ
- prosaic
Bản dịch
- 한국어산문
- 中文散文
- 日本語散文
- ไทยร้อยแก้ว
- Bahasa Indonesiaprosa
- Русскийпроза
- हिन्दीगद्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.