AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

prosecution

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
bên công tố; truy tố
Nghĩa tiếng Anh
The side that brings a criminal case against someone in court, or the act of doing this.
Ví dụ
The prosecution called three witnesses.Bên công tố đã gọi ba nhân chứng.
Cụm từ thường gặp
the prosecution case; face prosecution
Họ từ
prosecute

Bản dịch

  • 한국어검찰 측; 기소
  • 中文控方;起诉
  • 日本語検察側;起訴
  • ไทยฝ่ายโจทก์ การฟ้องร้อง
  • Bahasa Indonesiapihak penuntut; penuntutan
  • Русскийобвинение
  • हिन्दीअभियोजन पक्ष
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.