protagonist
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân vật chính
- Nghĩa tiếng Anh
- The main character in a story.
- Ví dụ
The protagonist must choose between her family and her career.
Nhân vật chính phải chọn giữa gia đình và sự nghiệp.
Bản dịch
- 한국어주인공
- 中文主人公
- 日本語主人公
- ไทยตัวเอก
- Bahasa Indonesiatokoh utama
- Русскийглавный герой
- हिन्दीनायक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.