AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

protagonist

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhân vật chính
Nghĩa tiếng Anh
The main character in a story.
Ví dụ
The protagonist must choose between her family and her career.Nhân vật chính phải chọn giữa gia đình và sự nghiệp.

Bản dịch

  • 한국어주인공
  • 中文主人公
  • 日本語主人公
  • ไทยตัวเอก
  • Bahasa Indonesiatokoh utama
  • Русскийглавный герой
  • हिन्दीनायक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.