AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

protocol

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
quy trình
Nghĩa tiếng Anh
An official set of rules or procedures.
Ví dụ
Hospitals follow strict infection-control protocols.Bệnh viện tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt.
Cụm từ thường gặp
safety protocol; follow protocol
Họ từ
protocols
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어규약, 절차
  • 中文规程
  • 日本語手順、規定
  • ไทยระเบียบปฏิบัติ
  • Bahasa Indonesiaprotokol
  • Русскийпротокол
  • हिन्दीप्रोटोकॉल

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.