AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

provoke

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
khơi dậy
Nghĩa tiếng Anh
To cause a reaction, especially a strong one.
Ví dụ
The proposal provoked fierce debate.Đề xuất đã khơi dậy cuộc tranh luận gay gắt.
Cụm từ thường gặp
provoke a reaction; provoke debate
Họ từ
provocation, provocative

Bản dịch

  • 한국어불러일으키다, 유발하다
  • 中文引发
  • 日本語引き起こす
  • ไทยยั่วยุ ก่อให้เกิด
  • Bahasa Indonesiamemicu
  • Русскийвызывать
  • हिन्दीभड़काना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.