AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

psychologist

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà tâm lý học
Nghĩa tiếng Anh
A professional who helps people with thoughts, feelings and behaviour through talking therapy.
Ví dụ
Her GP referred her to a psychologist.Bác sĩ đa khoa đã giới thiệu cô ấy đến nhà tâm lý học.
Cụm từ thường gặp
see a psychologist
Họ từ
psychology

Bản dịch

  • 한국어심리 상담사 (심리학자)
  • 中文心理医生
  • 日本語心理士
  • ไทยนักจิตวิทยา
  • Bahasa Indonesiapsikolog
  • Русскийпсихолог
  • हिन्दीमनोवैज्ञानिक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.