public health
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sức khỏe cộng đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- The health of the population as a whole, and efforts to protect it.
- Ví dụ
Vaccination programs protect public health.
Các chương trình tiêm chủng bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Cụm từ thường gặp
- public health campaign
- Họ từ
- health
Bản dịch
- 한국어공중 보건
- 中文公共卫生
- 日本語公衆衛生
- ไทยสาธารณสุข
- Bahasa Indonesiakesehatan masyarakat
- Русскийобщественное здравоохранение
- हिन्दीसार्वजनिक स्वास्थ्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.