public liability
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trách nhiệm công cộng
- Nghĩa tiếng Anh
- Legal responsibility for injury or damage to members of the public, often covered by insurance.
- Ví dụ
Market stallholders need public liability insurance.
Người bán hàng ở chợ cần bảo hiểm trách nhiệm công cộng.
- Cụm từ thường gặp
- public liability insurance
- Họ từ
- liability
Bản dịch
- 한국어공공 배상 책임
- 中文公众责任
- 日本語公共賠償責任
- ไทยความรับผิดต่อสาธารณะ
- Bahasa Indonesiatanggung jawab publik
- Русскийгражданская ответственность перед третьими лицами
- हिन्दीसार्वजनिक दायित्व
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.